Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 265,078 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 73.746 | 2,000 | 147,492 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.365 | 320,000 | 116,832 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 83.844 | 9 | 754 | Thành phố Hà Nội... |
| Đá chẻ 10x10... | viên | 439.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 1,171,200 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 3.200 | 366,000 | 1,171,200 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,436,278 |