Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 2,035,096 | |||
| Nước | lít | 10.692 | 9 | 96 | Thành phố Hà Nội... |
| Vữa khô trộn... | kg | 62.172 | 0 | 0 | |
| Gạch AAC 15x... | viên | 110.000 | 18,500 | 2,035,000 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nhân công | (NC) | 453,840 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.240 | 366,000 | 453,840 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 2,488,936 |