Định mức hao phí cho 1 tấn gạch chịu lửa sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 7,794,204 | |||
| Vữa samốt | kg | 59.160 | 2,090 | 123,644 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Gạch chịu lửa | kg | 1,071.000 | 7,090 | 7,593,390 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 77,170 | 77,170 | |
| Nhân công | (NC) | 3,614,731 | |||
| Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 | công | 8.340 | 433,421 | 3,614,731 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 218,938 | |||
| Pa lăng xí... sức nâng: 3 T | ca | 0.530 | 332,406 | 176,175 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy cắt gạ... g suất: 1,7 kW | ca | 0.470 | 27,643 | 12,992 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy trộn v... tích: 150 lít | ca | 0.080 | 372,134 | 29,770 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy khác | % | 5.000 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 11,627,874 |