Định mức hao phí cho 10m đường hàn sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 726,440 | |||
| Đá mài | viên | 0.150 | 0 | 0 | |
| Que hàn | kg | 12.700 | 52,000 | 660,400 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 10.000 | 6,604 | 66,040 | |
| Nhân công | (NC) | 1,271,368 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 3.200 | 397,302 | 1,271,368 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 1,819,489 | |||
| Máy mài - ... g suất: 1,0 kW | ca | 2.050 | 7,442 | 15,256 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Biến thế h... ng suất: 23 kW | ca | 3.600 | 501,176 | 1,804,233 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy khác | % | 5.000 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 3,817,298 |