Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 7,963 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 2.280 | 2,000 | 4,560 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.015 | 220,000 | 3,256 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 3.348 | 9 | 30 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 1.500 | 78 | 117 | |
| Nhân công | (NC) | 111,244 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.280 | 397,302 | 111,244 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 119,208 |