Định mức hao phí cho m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Keo dán Fooc... | kg | 0.005 | 0 | 0 | |
| Foocmica | m2 | 0.034 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 3.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 23,838 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.060 | 397,302 | 23,838 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 23,838 |