Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 213,435 | |||
| Dung dịch ch... | kg | 2.250 | 93,000 | 209,250 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Vật liệu khác | % | 2.000 | 2,092 | 4,185 | |
| Nhân công | (NC) | 12,810 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.035 | 366,000 | 12,810 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 226,245 |