Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Véc ni | kg | 0.044 | 0 | 0 | |
| Cồn 90 độ | lít | 0.280 | 0 | 0 | |
| Giấy ráp mịn | m2 | 0.020 | 0 | 0 | |
| Phấn talíc | kg | 0.022 | 0 | 0 | |
| Bột màu | kg | 0.010 | 0 | 0 | |
| Giấy ráp thô | m2 | 0.020 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 234,408 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.590 | 397,302 | 234,408 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 234,408 |