Định mức hao phí cho 10m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 25,611 | |||
| Dây thép D=1mm | kg | 1.383 | 18,500 | 25,585 | Thành phố Hà Nội... |
| Bông khoáng | m3 | 0.989 | 0 | 0 | |
| Lưới thép 10x10 | m2 | 34.037 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 0.100 | 255 | 25 | |
| Nhân công | (NC) | 1,442,040 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 3.940 | 366,000 | 1,442,040 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,467,651 |