Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,004,583
Xi măng PCB40 kg 275.725 2,000 551,450 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.534 320,000 170,880 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.879 275,000 241,862 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 194.750 9 1,752 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 4.000 9,659 38,637
Nhân công (NC) 885,720
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.420 366,000 885,720 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 126,457
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.030 3,161,607 94,848 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.030 966,016 28,980 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,016,760