Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,639,071
Cát vàng m3 0.484 320,000 154,816 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.798 275,000 219,587 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 184.500 9 1,660 Thành phố Hà Nội...
Xi măng PCB30 kg 521.725 2,000 1,043,450 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.609 60,000 156,516 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 4.000 15,760 63,041
Nhân công (NC) 988,200
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.700 366,000 988,200 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 225,219
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.040 4,598,753 183,950 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.040 966,016 38,640 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,852,490