Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,116,740
Xi măng PCB30 kg 335.175 2,000 670,350 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.520 320,000 166,304 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.856 275,000 235,372 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.775 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 4.000 10,737 42,951
Nhân công (NC) 1,149,240
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.140 366,000 1,149,240 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 167,733
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.040 3,161,607 126,464 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.040 966,016 38,640 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,433,713