Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 932,187
Xi măng PCB40 kg 377.200 2,000 754,400 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.522 320,000 166,944 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 2x4 m3 0.847 0 0
Nước lít 179.375 9 1,614 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.886 0 0
Vật liệu khác % 1.000 9,229 9,229
Nhân công (NC) 739,320
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.020 366,000 739,320 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 266,417
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.060 721,153 43,269 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.020 612,500 12,250 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.060 2,282,900 136,974 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.100 14,604 1,460 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.060 1,207,730 72,463 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,937,925