Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,108,608
Que hàn kg 0.180 52,000 9,360 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 2.800 0 0
Xi măng PCB40 kg 338.870 2,000 677,740 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.515 320,000 164,800 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.848 275,000 233,117 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 206.000 9 1,854 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.694 0 0
Lưới thép là... m2 0.217 0 0
Vật liệu khác % 2.000 10,868 21,737
Nhân công (NC) 1,559,160
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 4.260 366,000 1,559,160 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 116,713
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.017 1,366,980 23,238 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.063 16,000 1,008 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.143 14,604 2,088 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 1,5 T ca 0.188 408,023 76,708 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,784,482