Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,084,526
Xi măng PCB30 kg 335.175 2,000 670,350 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.520 320,000 166,304 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.856 275,000 235,372 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.775 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 10,737 10,737
Nhân công (NC) 147,266
Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 2 công 0.440 334,697 147,266 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 46,586
Máy đầm bê... g suất: 1,0 kW ca 0.089 10,432 928 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.020 2,282,900 45,658 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,278,379