Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,429,225
Que hàn kg 9.500 52,000 494,000 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 4,882,440
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 13.340 366,000 4,882,440 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 39,552
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 18,200 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.290 16,000 36,640 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 20,351,217