Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,577,680
Que hàn kg 9.500 52,000 494,000 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 5,892,600
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 16.100 366,000 5,892,600 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 42,464
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.290 16,000 36,640 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 22,512,744