Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 622,837
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Que hàn kg 8.950 52,000 465,399 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.000 6,106 12,212
Nhân công (NC) 6,910,080
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 18.880 366,000 6,910,080 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 113,871
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.100 781,918 78,191 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.230 16,000 35,680 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 7,646,789