Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,324,960
Que hàn kg 4.640 52,000 241,279 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 3,762,479
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 10.280 366,000 3,762,479 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 131,980
Cần cẩu bá... sức nâng: 40 T ca 0.030 3,607,893 108,236 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.120 16,000 17,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 20,219,420