Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 247,741 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 68.926 | 2,000 | 137,852 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.341 | 320,000 | 109,184 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 78.364 | 9 | 705 | Thành phố Hà Nội... |
| Đá dăm chèn | m3 | 0.048 | 0 | 0 | |
| Đá chẻ 20x20... | viên | 73.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 611,220 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.670 | 366,000 | 611,220 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 858,961 |