Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 71,072 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 20.460 | 2,000 | 40,920 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.030 | 320,000 | 9,760 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Đá 1x2 | m3 | 0.050 | 275,000 | 13,832 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 10.980 | 9 | 98 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 10.000 | 646 | 6,461 | |
| Nhân công | (NC) | 100,168 | |||
| Nhân công bậc 3,7/7 - Nhóm 2 | công | 0.260 | 385,263 | 100,168 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 38,800 | |||
| Máy nén kh... suất: 540 m3/h | ca | 0.025 | 1,552,015 | 38,800 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy phun bê tông | ca | 0.025 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 210,041 |