Định mức hao phí cho 100kg sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 1,559,720 | |||
| Que hàn | kg | 0.710 | 52,000 | 36,920 | Thành phố Hà Nội... |
| Dây thép | kg | 0.800 | 18,500 | 14,800 | Thành phố Hà Nội... |
| Thép tròn Fi... | kg | 104.000 | 14,500 | 1,508,000 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nhân công | (NC) | 409,221 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 1.030 | 397,302 | 409,221 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 115,571 | |||
| Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T | ca | 0.008 | 2,282,900 | 18,263 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy cắt uố... ng suất: 5 kW | ca | 0.017 | 358,492 | 6,094 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Biến thế h... ng suất: 23 kW | ca | 0.182 | 501,176 | 91,214 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 2,084,513 |