Định mức hao phí cho m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 7,307 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 2.090 | 2,000 | 4,180 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.014 | 220,000 | 2,992 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 3.069 | 9 | 27 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 1.500 | 71 | 107 | |
| Nhân công | (NC) | 91,379 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.230 | 397,302 | 91,379 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 98,687 |