Định mức hao phí cho m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 11,285 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 3.432 | 2,000 | 6,864 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.015 | 220,000 | 3,410 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 3.575 | 9 | 32 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 9.500 | 103 | 979 | |
| Nhân công | (NC) | 115,217 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.290 | 397,302 | 115,217 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 126,503 |