Định mức hao phí cho 10m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Băng cuốn bả... | cuộn | 3.254 | 0 | 0 | |
| Ống cách nhi... | m | 10.251 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 0.100 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 263,520 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.720 | 366,000 | 263,520 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 263,520 |