Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,319,049
Xi măng PCB40 kg 349.525 2,000 699,050 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.537 320,000 171,872 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 4x6 m3 0.872 440,000 383,812 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 167.075 9 1,503 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 12,562 62,811
Nhân công (NC) 495,352
Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 2 công 1.480 334,697 495,352 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 44,594
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.089 14,604 1,299 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,858,996