Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,455,980
Xi măng PCB40 kg 448.950 2,000 897,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.508 320,000 162,688 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.839 275,000 230,587 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 174.250 9 1,568 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.245 60,000 134,688 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 2.000 14,274 28,548
Nhân công (NC) 1,072,380
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.930 366,000 1,072,380 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 425,242
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.110 721,153 79,326 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.040 612,500 24,500 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.110 1,207,730 132,850 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.110 455,735 50,130 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.100 14,604 1,460 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.060 2,282,900 136,974 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,953,602