Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,212,156
Cát vàng m3 0.508 320,000 162,688 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.837 275,000 230,285 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.775 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Xi măng PCB30 kg 385.400 2,000 770,800 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 4.000 11,655 46,621
Nhân công (NC) 1,119,960
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.060 366,000 1,119,960 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 253,335
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.045 4,598,753 206,943 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.200 14,604 2,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.045 966,016 43,470 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,585,451