Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,194,467
Que hàn kg 0.172 52,000 8,944 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.500 0 0
Xi măng PCB40 kg 385.220 2,000 770,440 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.505 320,000 161,504 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.830 275,000 228,305 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 206.000 9 1,854 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.926 0 0
Lưới thép là... m2 0.217 0 0
Vật liệu khác % 2.000 11,710 23,420
Nhân công (NC) 735,659
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.010 366,000 735,659 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 56,083
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.060 16,000 960 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.013 781,918 10,164 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.017 1,366,980 23,238 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 1,5 T ca 0.013 408,023 5,304 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,986,211