Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,257,625
Que hàn kg 6.200 52,000 322,400 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 2,851,140
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 7.790 366,000 2,851,140 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 72,155
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.011 3,161,607 34,777 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.011 966,016 10,626 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.490 16,000 23,840 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 18,200 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 18,180,920