Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 755,901
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Que hàn kg 10.950 52,000 569,400 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.000 7,410 14,821
Nhân công (NC) 8,630,280
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 23.580 366,000 8,630,280 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 121,871
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.100 781,918 78,191 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.730 16,000 43,680 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 9,508,053