Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,334,320
Que hàn kg 4.820 52,000 250,640 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 3,901,560
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 10.660 366,000 3,901,560 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 138,529
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.050 2,282,900 114,145 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.160 16,000 18,560 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 20,374,409