Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 576,280 | |||
| Đá 4x6 | m3 | 0.062 | 440,000 | 27,280 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Đá hộc | m3 | 1.220 | 450,000 | 549,000 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nhân công | (NC) | 589,260 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.610 | 366,000 | 589,260 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,165,540 |