Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 179,179 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 65.088 | 2,000 | 130,175 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.221 | 220,000 | 48,532 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 52.416 | 9 | 471 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch bê tông... | viên | 192.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 585,600 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.600 | 366,000 | 585,600 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 764,779 |