Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 104,563 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 30.400 | 2,000 | 60,800 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.197 | 220,000 | 43,362 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 44.640 | 9 | 401 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch ống 9x9... | viên | 561.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 677,100 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.850 | 366,000 | 677,100 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 781,663 |