Định mức hao phí cho 100kg sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 1,652,740 | |||
| Dây thép | kg | 1.640 | 18,500 | 30,340 | Thành phố Hà Nội... |
| Thép tròn Fi... | kg | 104.000 | 15,600 | 1,622,400 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nhân công | (NC) | 592,920 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.620 | 366,000 | 592,920 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 2,245,660 |