Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 5,125 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 2.550 | 2,000 | 5,100 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch ốp chân... | m2 | 1.030 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 0.500 | 51 | 25 | |
| Nhân công | (NC) | 218,516 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.550 | 397,302 | 218,516 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 3,040 | |||
| Máy cắt gạ... g suất: 1,7 kW | ca | 0.110 | 27,643 | 3,040 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 226,682 |