Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 202 | |||
| Giấy ráp | m2 | 0.020 | 10,000 | 200 | - Thời gian: 20... |
| Bột bả | kg | 0.671 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 2 | 2 | |
| Nhân công | (NC) | 38,064 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.104 | 366,000 | 38,064 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 38,266 |