Định mức hao phí cho 1 chốt sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | (NC) | 10,980 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.030 | 366,000 | 10,980 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 10,980 |
Định mức hao phí cho 1 chốt sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | (NC) | 10,980 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.030 | 366,000 | 10,980 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 10,980 |