Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 685,705
Xi măng PCB40 kg 250.100 2,000 500,200 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.553 320,000 177,120 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 2x4 m3 0.898 0 0
Nước lít 177.325 9 1,595 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 6,789 6,789
Nhân công (NC) 614,880
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.680 366,000 614,880 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 201,332
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.006 612,500 3,675 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.210 721,153 151,442 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.200 14,604 2,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,501,917