Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,021,609
Xi măng PCB30 kg 284.950 2,000 569,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.531 320,000 169,920 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.875 275,000 240,735 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.775 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 4.000 9,823 39,292
Nhân công (NC) 1,281,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.500 366,000 1,281,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 280,867
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.050 4,598,753 229,937 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.050 966,016 48,300 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,583,476