Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,282,041
Xi măng PCB40 kg 440.750 2,000 881,500 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.500 320,000 160,064 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.822 275,000 226,077 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 189.625 9 1,706 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 2.204 0 0
Vật liệu khác % 1.000 12,693 12,693
Nhân công (NC) 578,280
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.580 366,000 578,280 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 103,971
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.085 14,604 1,241 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.045 2,282,900 102,730 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,964,293