Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,072,422
Xi măng PCB40 kg 333.935 2,000 667,870 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.507 320,000 162,399 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.835 275,000 229,707 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 203.000 9 1,827 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.670 0 0
Vật liệu khác % 1.000 10,618 10,618
Nhân công (NC) 567,300
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.550 366,000 567,300 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 89,107
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.085 14,604 1,241 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.033 2,282,900 75,335 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.033 379,716 12,530 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,728,830