Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,080,340
Xi măng PCB40 kg 311.300 2,000 622,600 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.562 320,000 179,872 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.926 275,000 254,705 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 220.000 9 1,980 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.556 0 0
Vật liệu khác % 2.000 10,591 21,183
Nhân công (NC) 307,440
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.840 366,000 307,440 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 332,858
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.057 1,207,730 68,840 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.028 612,500 17,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.057 2,508,998 143,012 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.057 379,716 21,643 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.114 721,153 82,211 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,720,638