Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 765,160
Xi măng PCB40 kg 58.116 2,000 116,232 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.409 320,000 130,816 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 91.850 9 826 Thành phố Hà Nội...
Đá hộc m3 1.100 450,000 495,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 3.000 7,428 22,286
Nhân công (NC) 775,920
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.120 366,000 775,920 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 252,118
Ca nô - cô... ng suất: 23 CV ca 0.055 103,988 5,719 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.055 1,207,730 66,425 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm vữ... g suất: 9 m3/h ca 0.055 763,261 41,979 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.055 2,508,998 137,994 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,793,199