Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Đá cắt viên 4.500 0 0
Cáp thép kg 1,025.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 0 0
Nhân công (NC) 12,085,946
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 30.420 397,302 12,085,946 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 9,524,051
Máy nén kh... suất: 600 m3/h ca 2.630 1,678,034 4,413,229 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 250T ca 7.890 480,710 3,792,801 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy luồn c... ng suất: 15 kW ca 7.890 94,900 748,761 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.120 3,161,607 379,392 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.120 966,016 115,921 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt cá... ng suất: 10 kW ca 3.160 23,400 73,944 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 21,609,997