Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,609,250
Que hàn kg 5.500 52,000 286,000 Thành phố Hà Nội...
Cột chống th... kg 36.150 25,000 903,750 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép tấm kg 51.810 25,000 1,295,250 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 40.700 0 0
Vật liệu khác % 5.000 24,850 124,250
Nhân công (NC) 8,939,309
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 22.500 397,302 8,939,309 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,055,905
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.250 3,161,607 790,401 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.500 16,000 24,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.250 966,016 241,504 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 12,604,464