Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 25,623 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 7.800 | 2,000 | 15,600 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.029 | 320,000 | 9,216 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 6.750 | 9 | 60 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 3.000 | 248 | 746 | |
| Nhân công | (NC) | 135,082 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.340 | 397,302 | 135,082 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 160,705 |