Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 2,352 | |||
| Xi măng PCB30 | kg | 1.153 | 2,000 | 2,306 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 2.000 | 23 | 46 | |
| Nhân công | (NC) | 12,810 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.035 | 366,000 | 12,810 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 15,162 |