Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Băng dính gi... | cuộn | 0.134 | 0 | 0 | |
| Keo dán | kg | 0.037 | 0 | 0 | |
| Bông thủy ti... | m3 | 0.054 | 0 | 0 | |
| Đinh ghim | cái | 22.000 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 0.100 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 259,860 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.710 | 366,000 | 259,860 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 259,860 |